menu_book
見出し語検索結果 "mừng bàn thắng" (1件)
mừng bàn thắng
日本語
フゴールを祝う
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
選手はゴールを祝うためにスタンドへ駆け寄った。
swap_horiz
類語検索結果 "mừng bàn thắng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mừng bàn thắng" (1件)
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
選手はゴールを祝うためにスタンドへ駆け寄った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)